N5 VOCABULARY
暇
ひま (hima)
rảnh rỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi-na hoặc danh từ. Chỉ thời gian rảnh, không bận rộn.
📝 Ví dụ thực tế
今日は暇だから、映画を見に行きます。
I'm free today, so I'll go to see a movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日は_______だから、一緒に遊びに行きませんか。
Q2: 週末は何かしましたか? いえ、_______でした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.