N5 VOCABULARY
時間
じかん (jikan)
thời gian, tiếng đồng hồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể mang nghĩa là 'thời gian' nói chung (ví dụ: thời gian rảnh) hoặc 'tiếng/giờ đồng hồ' khi dùng làm lượng từ (ví dụ: một tiếng).
📝 Ví dụ thực tế
私には勉強する時間がありません。
I don't have time to study.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あとどのくらい____がかかりますか。
Q2: ____がありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.