N5 VOCABULARY
時計
とけい (tokei)
đồng hồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dụng cụ để xem giờ. Cả đồng hồ treo tường và đồng hồ đeo tay đều được gọi là 'tokei'.
📝 Ví dụ thực tế
壁に大きな時計がかかっています。
A large clock is hanging on the wall.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今、何時ですか?_______を見てください。
Q2: この_______はとてもきれいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.