N5 VOCABULARY
時々
ときどき (tokidoki)
thỉnh thoảng, đôi khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hành động xảy ra thỉnh thoảng, tần suất thấp hơn 'thường xuyên'.
📝 Ví dụ thực tế
私は時々コーヒーを飲みます。
I sometimes drink coffee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末に_______友達と遊びに行きます。
Q2: このカフェは_______とても混んでいます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.