N5 VOCABULARY
日
ひ / にち / か (hi / nichi / ka)
Ngày, mặt trời
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách đọc: 'hi' (mặt trời), 'nichi' (ngày/đếm ngày), 'ka' (ngày cụ thể).
📝 Ví dụ thực tế
毎日日本語を勉強します。
I study Japanese every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日はいい_______です。
Q2: 今週の土曜_______は何をしますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.