N5 VOCABULARY
旅行
りょこう (ryokō)
du lịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ chuyến đi hoặc việc đi du lịch. Thường dùng với 'shimasu' hoặc 'ni ikimasu'.
📝 Ví dụ thực tế
来月、家族と沖縄へ旅行します。
I'm traveling to Okinawa with my family next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夏休みに北海道へ_______に行く予定です。
Q2: 楽しい_______でした。また行きたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.