N5 VOCABULARY
料理
りょうり (ryouri)
món ăn, nấu ăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nấu ăn hoặc món ăn. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
私は日本料理が好きです。
I like Japanese food.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日の夕食は_______を作ります。
Q2: 美味しい_______が食べたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.