N5 VOCABULARY
手伝います
てつだいます (tetsudaimasu)
giúp đỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng khi hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
母の料理を手伝います。
I help my mother cook.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 荷物が多いので、_______か。
Q2: 宿題を_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.