N5 VOCABULARY
手
て (te)
tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bàn tay vật lý. Cũng dùng trong các thành ngữ như 'giúp đỡ'.
📝 Ví dụ thực tế
私は右手で字を書きます。
I write with my right hand.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______を挙げて質問しました。
Q2: 荷物を両_______で持ちました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.