N5 VOCABULARY
悲しい
かなしい (kanashii)
buồn bã, đau lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ thể hiện tâm trạng buồn bã, trái nghĩa với 'ureshii'.
📝 Ví dụ thực tế
映画を見て悲しくなりました。
I became sad after watching the movie.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お気に入りのコップが割れて、とても_______です。
Q2: あのニュースを聞いて、とても_______気持ちになりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.