N5 VOCABULARY
後ろ
うしろ (ushiro)
phía sau, đằng sau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí 'phía sau' của ai đó hoặc cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
私の車の後ろに猫がいます。
There is a cat behind my car.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は私の_______に立っています。
Q2: ドアの_______に隠れていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.