N5 VOCABULARY
後
あと (ato) / うしろ (ushiro)
sau, phía sau, sau đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thời gian phía sau hoặc vị trí đằng sau.
📝 Ví dụ thực tế
食事の後で、散歩に行きました。 / 彼の後ろに大きな木があります。
We went for a walk after the meal. / There is a big tree behind him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 授業の_______で、遊びに行こう。
Q2: 私の_______に、椅子があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.