🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
待ちます
まちます (machimasu)

chờ, đợi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dạng lịch sự của '待つ'. Dùng khi chờ đợi ai đó hoặc cái gì đó.

📝 Ví dụ thực tế

バスを待ちます。

I wait for the bus.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 友達を駅で_______。

Q2: 少し_______ください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉