N5 VOCABULARY
彼
かれ (kare)
anh ấy; bạn trai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể nghĩa là 'anh ấy' hoặc 'bạn trai' tùy ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私の兄です。
He is my older brother.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 田中さんはいつも_______と公園へ行きます。
Q2: これは_______のペンです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.