N5 VOCABULARY
座ります
すわります (suwarimasu)
ngồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dạng lịch sự của '座る'. Dùng để diễn tả hành động ngồi xuống.
📝 Ví dụ thực tế
椅子に座ります。
I sit on the chair.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車で席に_______。
Q2: ここに_______か。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.