N5 VOCABULARY
広い
ひろい (hiroi)
rộng rãi, rộng lớn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ chỉ không gian rộng lớn, trái nghĩa với 'semai'.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋はとても広いですね。
This room is very spacious, isn't it?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちの新しい家は庭がとても_______です。
Q2: この道は車がすれ違っても大丈夫なほど_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.