N5 VOCABULARY
寝る
ねる (neru)
ngủ, đi ngủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động từ chỉ hoạt động hàng ngày cơ bản. Thể lịch sự là 'nemasu'.
📝 Ví dụ thực tế
昨日は早く寝ました。
I went to bed early yesterday.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れたので、早く_______たいです。
Q2: 赤ちゃんは静かに_______います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.