N5 VOCABULARY
嬉しい
うれしい (ureshii)
vui mừng, hạnh phúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ thể hiện niềm vui, sự hài lòng khi có chuyện tốt xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
プレゼントをもらって嬉しいです。
I am happy to receive a present.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: テストに合格できて、本当に_______です!
Q2: 久しぶりに友達に会えて、とても_______かった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.