N5 VOCABULARY
姉
あね (ane)
chị gái (của mình)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ chị gái của bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
私の姉は医者です。
My older sister is a doctor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______は来年、結婚します。
Q2: 私には_______が一人います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.