N5 VOCABULARY
大変
たいへん (taihen)
vất vả, khó khăn (tính từ); rất, cực kỳ (phó từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể là tính từ đuôi na hoặc phó từ. Cần chú ý ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
この仕事は時間がかかって大変です。
This job takes a long time and is tough.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日は一日中働いたので、_______疲れました。
Q2: このレポートは書くのが_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.