N5 VOCABULARY
右
みぎ (migi)
bên phải, bên hữu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hướng hoặc phía 'bên phải'. Thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
交差点を右に曲がってください。
Please turn right at the intersection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 信号を_______に曲がると、銀行があります。
Q2: 彼の家は私の家の_______です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.