N5 VOCABULARY
口
くち (kuchi)
miệng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cơ quan dùng để ăn và nói.
📝 Ví dụ thực tế
食べ物を口に入れます。
I put food in my mouth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は大きな_______を開けて笑いました。
Q2: ご飯を食べる時は_______を閉じなさい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.