N5 VOCABULARY
卵
たまご (tamago)
trứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ quả trứng (thường là trứng gà) làm thức ăn.
📝 Ví dụ thực tế
卵を二つ食べました。
I ate two eggs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ______焼きは日本の料理です。
Q2: パンに______を挟んで食べます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.