N5 VOCABULARY
十
じゅう (jū)
mười, số mười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Số mười. Có thể đọc là 'too' khi đếm trực tiếp mười đồ vật.
📝 Ví dụ thực tế
鉛筆が十本あります。
There are ten pencils.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これは_______円です。
Q2: ケーキが_______個あります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.