N5 VOCABULARY
前
まえ (mae)
phía trước, trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí 'phía trước' hoặc thời gian 'trước khi'.
📝 Ví dụ thực tế
駅の前にバス停があります。
There is a bus stop in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は私の_______に座っています。
Q2: 食事の_______に手を洗います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.