N5 VOCABULARY
切手
きって (kitte)
tem thư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để gửi thư, thường được mua ở bưu điện.
📝 Ví dụ thực tế
手紙に切手を貼りました。
I put a stamp on the letter.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この手紙を送るために_______が必要です。
Q2: 郵便局で100円の_______を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.