N5 VOCABULARY
切ります
きります (kirimasu)
cắt, cúp (điện thoại)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Dùng để cắt bằng vật sắc nhọn, hoặc gác máy điện thoại.
📝 Ví dụ thực tế
はさみで紙を切ります。
I cut the paper with scissors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ケーキを_______。
Q2: 長い髪を_______たいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.