N5 VOCABULARY
出ます
でます (demasu)
ra, rời khỏi, tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể lịch sự của 'deru'. Tự động từ. Nơi rời đi dùng 'o' hoặc 'kara'.
📝 Ví dụ thực tế
午後5時に会社を出ます。
I leave the office at 5 PM.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は朝7時に家を_______ます。
Q2: エレベーターから_______てください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.