N5 VOCABULARY
六
ろく (roku)
sáu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Số đếm cơ bản dùng cho thời gian hoặc số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
私の誕生日は六月です。
My birthday is in June.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: バスは_______時に来ます。
Q2: 鉛筆が_______本ありますか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.