🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
入ります
はいります (hairimasu)

vào, đi vào

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể lịch sự của 'hairu'. Tự động từ. Nơi đi vào dùng 'ni' hoặc 'e'.

📝 Ví dụ thực tế

教室に入ります。

I enter the classroom.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: どうぞ、部屋に_______ください。

Q2: このドアから_______ことはできません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉