N5 VOCABULARY
先週
せんしゅう (senshū)
tuần trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ thời gian phổ biến, dùng để chỉ tuần trước tuần hiện tại.
📝 Ví dụ thực tế
先週、新しい本を買いました。
I bought a new book last week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______、富士山に登りました。
Q2: _______は忙しかったですが、今週は暇です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.