N5 VOCABULARY
兄弟
きょうだい (kyoudai)
anh em; anh chị em
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có thể chỉ anh em trai hoặc anh chị em nói chung.
📝 Ví dụ thực tế
私は兄弟が二人います。
I have two siblings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: あなたの_______は何人いますか。
Q2: 彼には男の_______が三人います。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.