🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
元気
げんき (genki)

khỏe mạnh, năng động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để hỏi thăm hoặc nói về sức khỏe, năng lượng của ai đó.

📝 Ví dụ thực tế

彼はいつも元気です。

He is always energetic.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 「お_______ですか。」「はい、元気です。」

Q2: 今日は気分がとても_______です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉