N5 VOCABULARY
作る
つくる (tsukuru)
làm, chế biến, sản xuất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tạo ra đồ vật, món ăn hoặc kế hoạch. Thể lịch sự: tsukurimasu.
📝 Ví dụ thực tế
私はよく料理を作ります。
I often make dishes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 晩ごはんを_______ましょうか。
Q2: 彼女はきれいな絵を_______のが好きです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.