N5 VOCABULARY
会社員
かいしゃいん (kaishain)
nhân viên công ty
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ người làm việc cho công ty. Một nghề nghiệp phổ biến ở Nhật.
📝 Ví dụ thực tế
私の父は会社員です。
My father is a company employee.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 兄は東京のIT会社で_______として働いています。
Q2: 将来、私も_______になりたいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.