N5 VOCABULARY
会う
あう (au)
gặp gỡ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi gặp gỡ ai đó, thường đi với trợ từ 'ni'.
📝 Ví dụ thực tế
明日、友達に会います。
I will meet my friend tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生に_______たいです。
Q2: 駅で彼に_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.