N5 VOCABULARY
仕事
しごと (shigoto)
công việc, việc làm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ chỉ công việc. Thêm 'suru' để thành động từ 'làm việc'.
📝 Ví dụ thực tế
私の仕事は先生です。
My job is a teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 月曜日から金曜日まで毎日_______があります。
Q2: 田中さんは銀行で_______をしています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.