🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
なか (naka)

trong, bên trong, giữa

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ bên trong của cái gì đó hoặc ở giữa.

📝 Ví dụ thực tế

箱の中にプレゼントがあります。

There is a present inside the box.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: カバンの中に何がありますか。

Q2: 彼はクラスの_______で一番背が高いです。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉