N5 VOCABULARY
下手
へた (heta)
kém, dở, không giỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Trái nghĩa với 上手. Đi với trợ từ が. Dùng cho bản thân/người khác.
📝 Ví dụ thực tế
私は絵を描くのが下手です。
I am poor at drawing pictures.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はスポーツが_______ですが、努力しています。
Q2: 私は歌を歌うのが_______なので、カラオケは苦手です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.