N5 VOCABULARY
一
いち (ichi)
một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đếm. Thường kết hợp với các lượng từ khác.
📝 Ví dụ thực tế
りんごが一つあります。
There is one apple.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 鉛筆が_______本あります。
Q2: 今日は_______月一日です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.