N5 VOCABULARY
メール
メール (meeru)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
A common abbreviation of 'electronic mail' (エレクトロニックメール). Refers to email messages or the act of sending them.
📝 Ví dụ thực tế
友達にメールを送ります。
I send an email to my friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生に質問の_______を送りました。
Q2: 毎日たくさんの_______が来ます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.