N5 VOCABULARY
ノート
ノート (nooto)
vở, sổ tay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh (từ Katakana). Chỉ cuốn vở hoặc sổ dùng để ghi chép hoặc học tập.
📝 Ví dụ thực tế
ノートにメモを取りました。
I took notes in my notebook.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______は新しいです。
Q2: _______に大切なことを書きましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.