N5 VOCABULARY
テスト
テスト (tesuto)
bài kiểm tra, thi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh. Thường dùng với 'làm bài kiểm tra' hoặc 'thi'.
📝 Ví dụ thực tế
明日テストがあります。
I have a test tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日、日本語の_______があります。
Q2: 私は今日の_______でいい点をとりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.