N5 VOCABULARY
スカート
スカート (sukāto)
váy, chân váy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang phục nữ giới, mượn từ tiếng Anh 'skirt'.
📝 Ví dụ thực tế
彼女はきれいなスカートをはいています。
She is wearing a beautiful skirt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 姉はいつも長い_______をはいています。
Q2: この赤い_______はとてもかわいいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.