N5 VOCABULARY
シャワー
シャワー (shawā)
vòi hoa sen, tắm vòi sen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh. Thường dùng với 'shawaa o abiru' để tắm vòi sen.
📝 Ví dụ thực tế
朝シャワーを浴びます。
I take a shower in the morning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎朝、_______を浴びます。
Q2: 熱い_______を浴びて、さっぱりしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.