N5 VOCABULARY
コーヒー
コーヒー (kōhī)
cà phê
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn tiếng Anh. Thường đi với 'nomimasu' để nói 'uống cà phê'.
📝 Ví dụ thực tế
毎日コーヒーを飲みます。
I drink coffee every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は熱い_______が好きです。
Q2: 喫茶店で_______を注文しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.