N5 VOCABULARY
コンサート
コンサート (konsaato)
buổi hòa nhạc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ Katakana. Chỉ buổi biểu diễn âm nhạc. Thường dùng với 'ni ikimasu' hoặc 'o mimasu'.
📝 Ví dụ thực tế
週末にロックコンサートを見に行きます。
I'm going to watch a rock concert this weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月、好きなバンドの_______に行きます。
Q2: 彼の歌は_______で聞くのが一番です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.