🦅 Project Eagle
N5 VOCABULARY
カメラ
カメラ (kamera)

camera

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

A common loanword from English 'camera'. Used to refer to a device for taking photos or videos.

📝 Ví dụ thực tế

旅行にカメラを持って行きます。

I will take a camera on my trip.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 綺麗な写真を_______で撮ります。

Q2: あの人はいつも_______を持ち歩いています。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉