N5 VOCABULARY
エスカレーター
エスカレーター (esukarētā)
thang cuốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mượn Katakana. Thang di động ở ga hoặc siêu thị.
📝 Ví dụ thực tế
デパートでエスカレーターに乗りました。
I took the escalator at the department store.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この駅には_______がありません。階段を使ってください。
Q2: 上の階へは_______で行きましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.