N5 VOCABULARY
わらう
わらう (warau)
cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự vui vẻ hoặc thích thú. Liên quan đến 'egao' (mặt cười).
📝 Ví dụ thực tế
彼女はいつも笑顔で笑っています。
She is always laughing with a smile.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 面白い話を聞いて、みんな_______。
Q2: 先生は学生に優しく_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.